Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 84 |
| G.7 | 888 | 023 |
| G.6 | 6702 1869 3247 | 2422 7656 4961 |
| G.5 | 7735 | 3762 |
| G.4 | 14915 45082 97932 16291 56494 80333 25607 | 69578 97301 16071 44065 92879 15034 44512 |
| G.3 | 58293 92586 | 67622 21087 |
| G.2 | 00244 | 88302 |
| G.1 | 65953 | 87781 |
| G.ĐB | 753493 | 556335 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 35, 32, 33 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 82, 86 |
| 9 | 91, 94, 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 22, 22 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 62, 65 |
| 7 | 78, 71, 79 |
| 8 | 84, 87, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |