Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 81 |
| G.7 | 506 | 168 |
| G.6 | 2206 1688 2761 | 2127 5685 4579 |
| G.5 | 6605 | 2831 |
| G.4 | 18056 21081 21423 91830 35120 57735 43922 | 25486 41007 26866 45429 93522 03212 28403 |
| G.3 | 09897 84084 | 91100 68153 |
| G.2 | 24965 | 78467 |
| G.1 | 68634 | 11279 |
| G.ĐB | 015218 | 130260 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 20, 22 |
| 3 | 30, 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 88, 81, 84 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 29, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 66, 67, 60 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 81, 85, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |