Thống kê số miền Trung ngày 12/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 37 |
| G.7 | 376 | 818 |
| G.6 | 1346 5804 2263 | 6790 1868 2206 |
| G.5 | 0340 | 3188 |
| G.4 | 00299 15241 49223 20245 84434 68552 72852 | 56551 49773 70770 41587 92597 21269 30555 |
| G.3 | 54295 04593 | 91597 29228 |
| G.2 | 63141 | 42610 |
| G.1 | 51274 | 36842 |
| G.ĐB | 867516 | 721517 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 40, 41, 45, 41 |
| 5 | 52, 52 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 10, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 90, 97, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |