Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 65 |
| G.7 | 947 | 081 |
| G.6 | 8642 5778 0139 | 2654 8654 6923 |
| G.5 | 7970 | 8275 |
| G.4 | 80574 11184 33769 45823 48439 74979 91024 | 89982 89942 35046 52268 89944 82097 62882 |
| G.3 | 78844 82845 | 38491 46869 |
| G.2 | 91696 | 14839 |
| G.1 | 13214 | 09521 |
| G.ĐB | 126760 | 158570 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 47, 42, 44, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | 73, 78, 70, 74, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 46, 44 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 65, 68, 69 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 81, 82, 82 |
| 9 | 97, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |