Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 74 |
| G.7 | 101 | 115 |
| G.6 | 8117 2308 3593 | 3784 0334 2071 |
| G.5 | 4648 | 4526 |
| G.4 | 53731 15790 04949 73431 32078 23245 46865 | 43635 93027 53891 35394 88135 33653 20871 |
| G.3 | 93758 79275 | 34800 40931 |
| G.2 | 01678 | 33086 |
| G.1 | 07844 | 89462 |
| G.ĐB | 548775 | 264621 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 31, 31 |
| 4 | 48, 49, 45, 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 75, 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 27, 21 |
| 3 | 34, 35, 35, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 71, 71 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |