Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 70 |
| G.7 | 083 | 566 |
| G.6 | 3708 8863 1089 | 0740 8106 5008 |
| G.5 | 3500 | 9926 |
| G.4 | 99580 49177 67296 80410 56128 56941 04795 | 93144 76594 81603 62319 43708 16796 70698 |
| G.3 | 99754 28326 | 06667 70415 |
| G.2 | 17436 | 90549 |
| G.1 | 12179 | 14624 |
| G.ĐB | 573319 | 759798 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 83, 89, 80 |
| 9 | 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 03, 08 |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 44, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96, 98, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |