Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 18 | 10 |
| G.7 | 230 | 129 | 178 |
| G.6 | 6392 2006 8928 | 5508 6027 0363 | 1045 7683 6064 |
| G.5 | 2312 | 3436 | 2058 |
| G.4 | 56092 31892 05661 61507 91633 41320 73207 | 83672 05175 07371 21487 08746 20281 42771 | 99923 49795 04432 36185 51460 59654 54284 |
| G.3 | 31437 35063 | 64182 08523 | 50661 05796 |
| G.2 | 70940 | 54109 | 54988 |
| G.1 | 33794 | 56175 | 09041 |
| G.ĐB | 620650 | 996776 | 365464 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 30, 33, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92, 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 27, 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 72, 75, 71, 71, 75, 76 |
| 8 | 87, 81, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 64, 60, 61, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 85, 84, 88 |
| 9 | 95, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |