Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 40 |
| G.7 | 803 | 388 |
| G.6 | 7708 8350 5249 | 8798 5079 7295 |
| G.5 | 3028 | 0898 |
| G.4 | 42401 34805 86130 00184 07535 67376 32759 | 62502 59704 68332 59547 94874 70759 78001 |
| G.3 | 64231 02153 | 85621 67085 |
| G.2 | 29113 | 11087 |
| G.1 | 66178 | 60961 |
| G.ĐB | 55287 | 52450 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 01, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 35, 31 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 50, 59, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 88, 85, 87 |
| 9 | 98, 95, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |