Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 66 |
| G.7 | 323 | 405 |
| G.6 | 0547 1434 5181 | 4703 0594 5825 |
| G.5 | 2761 | 5533 |
| G.4 | 20770 67729 25332 97486 50407 62899 95420 | 41559 33564 29382 70644 67333 43914 97594 |
| G.3 | 21727 94061 | 25819 09947 |
| G.2 | 11960 | 40420 |
| G.1 | 95061 | 27947 |
| G.ĐB | 445337 | 025528 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 29, 20, 27 |
| 3 | 34, 32, 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61, 60, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 25, 20, 28 |
| 3 | 33, 33 |
| 4 | 44, 47, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |