Thống kê số miền Trung ngày 8/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 34 | 35 |
| G.7 | 303 | 810 | 507 |
| G.6 | 4187 8069 3400 | 5071 7673 6411 | 4238 9986 8871 |
| G.5 | 5976 | 7874 | 5516 |
| G.4 | 85274 74204 20690 31760 09502 84031 52525 | 35810 65117 19127 16934 99212 54974 18708 | 93616 38134 41753 95136 99346 80058 54624 |
| G.3 | 02575 05160 | 22292 14121 | 07864 23614 |
| G.2 | 51391 | 93406 | 98710 |
| G.1 | 50542 | 04085 | 39646 |
| G.ĐB | 683008 | 348708 | 002073 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 04, 02, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 69, 60, 60 |
| 7 | 76, 74, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 08 |
| 1 | 10, 11, 10, 17, 12 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73, 74, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16, 16, 14, 10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 35, 38, 34, 36 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |