Thống kê số miền Trung ngày 22/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 93 |
| G.7 | 444 | 733 |
| G.6 | 4104 3406 3856 | 6101 4292 0190 |
| G.5 | 2496 | 2378 |
| G.4 | 71420 16221 53714 45507 67173 34930 25025 | 10491 53936 36276 18979 55738 49496 81016 |
| G.3 | 28637 53241 | 86434 50533 |
| G.2 | 30443 | 25226 |
| G.1 | 11048 | 48166 |
| G.ĐB | 776463 | 740688 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 20, 21, 25 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 44, 41, 43, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 36, 38, 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 76, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 92, 90, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |