Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 65 | 45 |
| G.7 | 880 | 675 | 105 |
| G.6 | 8953 0116 9210 | 3571 6787 2580 | 7088 9547 2300 |
| G.5 | 8833 | 0120 | 8533 |
| G.4 | 94259 81516 76195 78104 76301 53562 85927 | 38758 08926 45077 30640 92048 12381 31488 | 74491 37274 94417 19838 93401 10528 84125 |
| G.3 | 70106 99873 | 06471 36723 | 06849 61348 |
| G.2 | 41781 | 68386 | 90907 |
| G.1 | 26184 | 80648 | 64424 |
| G.ĐB | 02178 | 43099 | 17878 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 06 |
| 1 | 16, 10, 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 80, 81, 84 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 48, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 71, 77, 71 |
| 8 | 87, 80, 81, 88, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 01, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 25, 24 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 45, 47, 49, 48 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |