Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 93 |
| G.7 | 200 | 672 |
| G.6 | 8646 9658 5296 | 3352 8811 1712 |
| G.5 | 8908 | 3192 |
| G.4 | 04405 61722 14283 18198 41606 85386 02753 | 87262 53750 53643 30010 53661 27096 26414 |
| G.3 | 14357 94327 | 77302 46638 |
| G.2 | 85780 | 81259 |
| G.1 | 74597 | 58237 |
| G.ĐB | 287944 | 539810 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 05, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 58, 53, 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83, 86, 80 |
| 9 | 93, 96, 98, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 12, 10, 14, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 50, 59 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |