Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 60 | 00 |
| G.7 | 426 | 124 | 877 |
| G.6 | 2796 7590 4176 | 3565 2986 6203 | 1488 7295 4148 |
| G.5 | 5279 | 9411 | 3788 |
| G.4 | 91858 79212 61613 02691 48602 02090 05312 | 89523 28955 64451 39208 18227 57677 36161 | 79984 98890 57958 40100 47365 14715 37755 |
| G.3 | 10756 62957 | 43413 57189 | 95425 20482 |
| G.2 | 16995 | 10561 | 46261 |
| G.1 | 19784 | 92565 | 11946 |
| G.ĐB | 488873 | 881016 | 067832 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 13, 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58, 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76, 79, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96, 90, 91, 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 11, 13, 16 |
| 2 | 24, 23, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 60, 65, 61, 61, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 88, 84, 82 |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |