Thống kê số miền Trung ngày 7/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 92 |
| G.7 | 960 | 502 |
| G.6 | 0117 9077 9878 | 4694 3932 1713 |
| G.5 | 6757 | 3686 |
| G.4 | 17324 46462 62777 99880 83355 32711 99158 | 58708 53124 35993 10702 46742 26892 03673 |
| G.3 | 75858 36045 | 84435 85647 |
| G.2 | 80639 | 68686 |
| G.1 | 52373 | 85410 |
| G.ĐB | 985683 | 877364 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 55, 58, 58 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 77, 78, 77, 73 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 02 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 92, 94, 93, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |