Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 02 | 34 |
| G.7 | 596 | 176 | 873 |
| G.6 | 3191 4624 0836 | 1000 7705 2924 | 2162 5762 1391 |
| G.5 | 3587 | 2864 | 5074 |
| G.4 | 80041 75058 58430 64499 87654 65772 59909 | 63255 82378 17023 31426 98549 65720 62059 | 42941 78793 65317 62639 62121 67729 56984 |
| G.3 | 71331 05446 | 97567 02388 | 38356 34327 |
| G.2 | 07699 | 54451 | 50105 |
| G.1 | 69796 | 08991 | 69098 |
| G.ĐB | 023659 | 246276 | 581408 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 36, 30, 31 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 58, 54, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 91, 99, 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 23, 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 59, 51 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 76, 78, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 29, 27 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62, 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 93, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |