Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 13 |
| G.7 | 915 | 353 |
| G.6 | 9014 0820 2053 | 2140 2921 2058 |
| G.5 | 2931 | 8888 |
| G.4 | 46568 24336 48530 04241 56808 95174 41572 | 61263 08082 09722 39109 00490 84872 60976 |
| G.3 | 72537 47153 | 19859 54396 |
| G.2 | 71110 | 48813 |
| G.1 | 68508 | 04769 |
| G.ĐB | 96010 | 44792 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 15, 14, 10, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 36, 30, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 74, 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 58, 59 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | 90, 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |