Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 88 |
| G.7 | 254 | 517 |
| G.6 | 3189 6288 2142 | 2841 1524 9118 |
| G.5 | 2386 | 8038 |
| G.4 | 26578 41795 23756 98785 63316 60705 97192 | 82484 69243 26053 03539 37221 62294 67739 |
| G.3 | 23967 34260 | 04099 59213 |
| G.2 | 49898 | 64196 |
| G.1 | 63036 | 26718 |
| G.ĐB | 543106 | 136562 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89, 88, 86, 85 |
| 9 | 95, 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 18, 13, 18 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 38, 39, 39 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 84 |
| 9 | 94, 99, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |