Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 74 |
| G.7 | 420 | 411 |
| G.6 | 7975 8992 1196 | 7078 8256 7883 |
| G.5 | 3023 | 3170 |
| G.4 | 01095 79788 87956 19260 33336 38622 33480 | 90653 32017 72119 15681 05402 20864 70836 |
| G.3 | 79697 12223 | 54129 25746 |
| G.2 | 20831 | 52474 |
| G.1 | 60067 | 78424 |
| G.ĐB | 074496 | 701557 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 20, 23, 22, 23 |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 92, 96, 95, 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 17, 19 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 56, 53, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 78, 70, 74 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |