Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 97 |
| G.7 | 075 | 989 |
| G.6 | 0465 8922 9385 | 2746 1246 2152 |
| G.5 | 5414 | 6364 |
| G.4 | 68436 23196 68265 96917 83535 22970 72818 | 30952 57079 33532 52383 97944 65467 97229 |
| G.3 | 72251 01649 | 85765 42800 |
| G.2 | 07692 | 62807 |
| G.1 | 66415 | 94987 |
| G.ĐB | 216746 | 191762 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 17, 18, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 46, 44 |
| 5 | 52, 52 |
| 6 | 64, 67, 65, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 83, 87 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |