Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 99 | 83 |
| G.7 | 672 | 061 | 134 |
| G.6 | 3866 2186 6029 | 3936 7315 2487 | 4659 4406 7832 |
| G.5 | 6951 | 8371 | 5683 |
| G.4 | 99168 57660 98931 09517 77173 17597 93685 | 22900 51477 88601 14743 27150 01664 61812 | 82732 69583 99730 66694 53967 31808 58685 |
| G.3 | 43993 75119 | 96045 05194 | 66406 36208 |
| G.2 | 00144 | 79229 | 83310 |
| G.1 | 89957 | 41888 | 35051 |
| G.ĐB | 267851 | 471024 | 524548 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 57, 51 |
| 6 | 66, 68, 60 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 85, 86, 85 |
| 9 | 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 99, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 06, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 32, 32, 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83, 83, 85 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |