Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 75 |
| G.7 | 620 | 770 |
| G.6 | 1744 3485 5628 | 6080 5876 5996 |
| G.5 | 8767 | 9510 |
| G.4 | 65871 45645 40953 45384 25422 38938 38524 | 81672 31199 12946 75852 11482 10925 73600 |
| G.3 | 31630 96602 | 59872 91586 |
| G.2 | 06851 | 52230 |
| G.1 | 84950 | 55918 |
| G.ĐB | 22119 | 58623 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 28, 22, 24 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 59, 53, 51, 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 70, 76, 72, 72 |
| 8 | 80, 82, 86 |
| 9 | 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |