Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 33 |
| G.7 | 832 | 376 |
| G.6 | 7800 3560 3298 | 7713 7117 9095 |
| G.5 | 8127 | 3340 |
| G.4 | 23637 15784 17195 02060 78836 05261 50303 | 66460 98202 81946 78337 04447 28296 19492 |
| G.3 | 11807 89263 | 90969 65374 |
| G.2 | 25173 | 30579 |
| G.1 | 69200 | 30375 |
| G.ĐB | 840507 | 539061 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 07, 00, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 37, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60, 61, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 40, 46, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 69, 61 |
| 7 | 76, 74, 79, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |