Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 17 |
| G.7 | 251 | 551 |
| G.6 | 2896 1061 3297 | 1875 8234 5789 |
| G.5 | 5475 | 5474 |
| G.4 | 09615 18882 90538 98449 73903 25379 37760 | 69323 66660 78145 08886 87165 56350 63971 |
| G.3 | 82408 10136 | 41825 54250 |
| G.2 | 23148 | 33501 |
| G.1 | 16194 | 58449 |
| G.ĐB | 884904 | 519093 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 04 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 51, 50, 50 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 75, 74, 71 |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |