Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 85 |
| G.7 | 074 | 101 |
| G.6 | 3424 7342 2304 | 7159 6647 4685 |
| G.5 | 0550 | 8387 |
| G.4 | 61508 74333 90357 28773 31835 46978 87997 | 35220 81757 54023 45414 10343 51530 35559 |
| G.3 | 83394 91987 | 22416 54956 |
| G.2 | 48442 | 22867 |
| G.1 | 79655 | 81714 |
| G.ĐB | 402469 | 349096 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 50, 57, 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 73, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 16, 14 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 59, 57, 59, 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 85, 87 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |