Thống kê số miền Trung ngày 30/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 04 |
| G.7 | 896 | 677 |
| G.6 | 4649 2158 4478 | 1448 7560 6762 |
| G.5 | 5898 | 8442 |
| G.4 | 02043 14709 25246 55810 47133 24990 27187 | 32717 28716 96520 37312 04225 12303 91982 |
| G.3 | 46326 11816 | 39074 44046 |
| G.2 | 68053 | 14106 |
| G.1 | 65562 | 86744 |
| G.ĐB | 36040 | 18807 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 43, 46, 40 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 06, 07 |
| 1 | 17, 16, 12 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 42, 46, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |