Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 46 | 63 |
| G.7 | 189 | 625 | 221 |
| G.6 | 3936 3400 2156 | 6582 6409 0302 | 5659 6353 5290 |
| G.5 | 1811 | 6312 | 1957 |
| G.4 | 32275 61218 35903 73233 20954 20576 42403 | 83253 44352 96232 56862 91527 77536 09198 | 23259 94566 30730 76800 70306 77190 25910 |
| G.3 | 06031 35015 | 75650 45774 | 72243 05919 |
| G.2 | 85136 | 09022 | 77814 |
| G.1 | 21042 | 16747 | 21333 |
| G.ĐB | 955531 | 628458 | 790577 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 03, 03 |
| 1 | 11, 18, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 33, 31, 36, 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25, 27, 22 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 53, 52, 50, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 10, 19, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 53, 57, 59 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |