Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 48 |
| G.7 | 614 | 888 |
| G.6 | 7709 9901 1735 | 9181 4015 3096 |
| G.5 | 3043 | 3334 |
| G.4 | 18590 19186 41338 17028 45085 34121 24277 | 29260 79090 84705 91828 43531 31825 21449 |
| G.3 | 13153 07509 | 52707 05559 |
| G.2 | 79341 | 71115 |
| G.1 | 42134 | 18778 |
| G.ĐB | 060496 | 172492 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 01, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | 35, 38, 34 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 96, 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |