Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 88 | 86 |
| G.7 | 296 | 306 | 127 |
| G.6 | 9597 7687 4839 | 1701 8212 9594 | 5183 7414 9816 |
| G.5 | 5960 | 2333 | 6313 |
| G.4 | 65273 73035 61049 73655 07679 40489 31687 | 81837 51926 08098 04867 99163 42449 93293 | 73284 97844 33585 80953 14393 49325 93980 |
| G.3 | 77946 71866 | 82764 69463 | 88941 84930 |
| G.2 | 54581 | 41816 | 56858 |
| G.1 | 88066 | 17767 | 99125 |
| G.ĐB | 449317 | 865815 | 278773 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 60, 66, 66 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 87, 89, 87, 81 |
| 9 | 96, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 12, 16, 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 63, 64, 63, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 98, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 13 |
| 2 | 27, 25, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 83, 84, 85, 80 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |