Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 73 |
| G.7 | 807 | 413 |
| G.6 | 9704 2556 3011 | 4507 7118 0241 |
| G.5 | 1426 | 7396 |
| G.4 | 95616 89923 96351 40953 12669 57509 56344 | 89176 76788 29993 76174 28913 85855 37554 |
| G.3 | 02034 89847 | 37327 20867 |
| G.2 | 22193 | 30075 |
| G.1 | 49668 | 37088 |
| G.ĐB | 908555 | 725046 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 09 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 56, 51, 53, 55 |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 18, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 76, 74, 75 |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |