Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 30 |
| G.7 | 741 | 164 |
| G.6 | 5891 2989 4353 | 3852 4340 8508 |
| G.5 | 6583 | 0188 |
| G.4 | 51170 92058 44500 71975 91041 19661 52547 | 79858 04674 23776 00539 01926 61472 25393 |
| G.3 | 34817 36725 | 75277 86265 |
| G.2 | 83530 | 33345 |
| G.1 | 14791 | 87178 |
| G.ĐB | 210889 | 807161 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 41, 47 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 89, 83, 89 |
| 9 | 91, 91, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 64, 65, 61 |
| 7 | 74, 76, 72, 77, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |