Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 46 |
| G.7 | 593 | 397 |
| G.6 | 5452 6143 0760 | 0728 6140 3458 |
| G.5 | 3711 | 6471 |
| G.4 | 51473 15700 87596 99633 69502 74793 64212 | 52308 35586 82054 35118 71790 94020 66080 |
| G.3 | 42736 58807 | 99812 88747 |
| G.2 | 68199 | 31194 |
| G.1 | 22484 | 86888 |
| G.ĐB | 468657 | 664857 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 07 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 33, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 96, 93, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 40, 47 |
| 5 | 58, 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 80, 88 |
| 9 | 97, 90, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |