Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 67 |
| G.7 | 192 | 922 |
| G.6 | 1222 3608 7340 | 6073 7886 9199 |
| G.5 | 2514 | 4535 |
| G.4 | 07677 11661 16317 65082 81768 58706 38779 | 15275 69543 71915 42002 37720 96241 71798 |
| G.3 | 96934 94456 | 06639 76664 |
| G.2 | 86842 | 48386 |
| G.1 | 07910 | 79300 |
| G.ĐB | 845191 | 959638 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 14, 17, 10 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 35, 39, 38 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |