Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 18 |
| G.7 | 184 | 768 |
| G.6 | 2824 4002 4546 | 7294 3902 4024 |
| G.5 | 7311 | 8989 |
| G.4 | 62774 39584 62839 62521 72870 42212 30076 | 07393 42498 47794 28676 95239 14496 93303 |
| G.3 | 95660 44937 | 45992 42840 |
| G.2 | 27097 | 00657 |
| G.1 | 86152 | 12408 |
| G.ĐB | 44679 | 37090 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 27, 24, 21 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 70, 76, 79 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 93, 98, 94, 96, 92, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |