Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 66 |
| G.7 | 522 | 913 |
| G.6 | 1999 4532 9600 | 0212 9496 6348 |
| G.5 | 0585 | 2869 |
| G.4 | 06543 70785 82339 29983 35960 96950 07666 | 56458 46615 79424 21822 78133 51541 28335 |
| G.3 | 14368 80827 | 85596 76545 |
| G.2 | 87039 | 33739 |
| G.1 | 57419 | 84136 |
| G.ĐB | 98518 | 07301 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 18 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 32, 39, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 66, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 85, 83 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 12, 15 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 33, 35, 39, 36 |
| 4 | 48, 41, 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |