Thống kê số miền Trung ngày 21/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 14 |
| G.7 | 279 | 396 |
| G.6 | 5717 3775 6819 | 2456 4868 6907 |
| G.5 | 1079 | 0983 |
| G.4 | 28537 17736 00916 50839 48186 59113 07880 | 48615 99205 35176 15250 29466 53432 59497 |
| G.3 | 32830 31911 | 36575 96680 |
| G.2 | 32546 | 78348 |
| G.1 | 08773 | 81381 |
| G.ĐB | 066198 | 075434 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 17, 19, 16, 13, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 36, 39, 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 79, 75, 79, 73 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 83, 80, 81 |
| 9 | 96, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |