Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 33 |
| G.7 | 123 | 247 |
| G.6 | 8897 8269 7905 | 4313 3879 0242 |
| G.5 | 9004 | 7857 |
| G.4 | 16345 58178 24224 27162 90715 78352 61701 | 62076 52223 13742 45534 46462 34150 93697 |
| G.3 | 11417 24427 | 77337 40393 |
| G.2 | 54589 | 31144 |
| G.1 | 91042 | 05010 |
| G.ĐB | 92559 | 89038 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 01 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 20, 23, 24, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 34, 37, 38 |
| 4 | 47, 42, 42, 44 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |