Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 48 |
| G.7 | 156 | 445 |
| G.6 | 1375 4428 2128 | 1479 1748 7614 |
| G.5 | 8875 | 1761 |
| G.4 | 94329 93015 21850 53534 13733 81888 18568 | 09092 09648 99167 47668 84733 08216 97315 |
| G.3 | 26383 17737 | 17508 87626 |
| G.2 | 79569 | 07855 |
| G.1 | 21073 | 43983 |
| G.ĐB | 05868 | 03114 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 28, 28, 29 |
| 3 | 34, 33, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 68, 69, 68 |
| 7 | 75, 75, 73 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14, 16, 15, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 45, 48, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 67, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |