Thống kê số miền Trung ngày 13/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 42 |
| G.7 | 786 | 248 |
| G.6 | 6230 3033 8957 | 8565 7678 5128 |
| G.5 | 0586 | 6316 |
| G.4 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 |
| G.3 | 28203 63163 | 86127 32658 |
| G.2 | 61821 | 74114 |
| G.1 | 06663 | 07887 |
| G.ĐB | 306089 | 297580 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 33, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 86, 86, 83, 89 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14, 14 |
| 2 | 28, 27, 20, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |