Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 49 |
| G.7 | 285 | 378 |
| G.6 | 0736 7031 9705 | 7326 7524 8262 |
| G.5 | 6654 | 4312 |
| G.4 | 49841 74446 99468 31704 01627 83891 14714 | 63266 87227 01474 70936 70838 12090 11348 |
| G.3 | 34210 98136 | 87017 84919 |
| G.2 | 74879 | 46437 |
| G.1 | 60641 | 99520 |
| G.ĐB | 323280 | 279597 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 19, 14, 10 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 31, 36 |
| 4 | 41, 46, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 17, 19 |
| 2 | 26, 24, 27, 20 |
| 3 | 36, 38, 37 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |