Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 89 | 18 |
| G.7 | 344 | 451 | 138 |
| G.6 | 1573 2812 9341 | 2599 1345 3448 | 5165 5445 4686 |
| G.5 | 7555 | 4652 | 0411 |
| G.4 | 29311 64110 54125 23268 68404 67631 25537 | 52910 13163 18163 82183 17732 80949 04794 | 40873 28289 54877 32696 32887 70323 13971 |
| G.3 | 43368 61416 | 13867 25568 | 08601 86024 |
| G.2 | 38824 | 29636 | 20357 |
| G.1 | 97247 | 13786 | 05675 |
| G.ĐB | 43045 | 00494 | 77118 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 11, 10, 16 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 44, 41, 47, 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 45, 48, 49 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 63, 63, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 83, 86 |
| 9 | 99, 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18, 11, 18 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73, 77, 71, 75 |
| 8 | 86, 89, 87 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |