Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 26 |
| G.7 | 378 | 689 |
| G.6 | 1400 3360 5811 | 2964 3577 9123 |
| G.5 | 1695 | 3039 |
| G.4 | 53469 87427 03468 61252 86855 40007 43787 | 09903 60854 35362 27523 66386 23740 12361 |
| G.3 | 53228 30703 | 94781 11148 |
| G.2 | 42556 | 67674 |
| G.1 | 11764 | 31017 |
| G.ĐB | 608452 | 273318 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 55, 56, 52 |
| 6 | 60, 69, 68, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 26, 23, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 62, 61 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 89, 86, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |