Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 29 |
| G.7 | 870 | 195 |
| G.6 | 1404 0950 3968 | 7318 6012 6586 |
| G.5 | 3793 | 5779 |
| G.4 | 91102 84207 77488 33978 39794 08917 98843 | 81088 05871 10439 73760 72255 51150 30968 |
| G.3 | 29145 17682 | 55851 37604 |
| G.2 | 31948 | 95170 |
| G.1 | 56246 | 11935 |
| G.ĐB | 990590 | 965289 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 07 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 43, 45, 48, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | 93, 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 50, 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 79, 71, 70 |
| 8 | 86, 88, 89 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |