Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 00 | 37 |
| G.7 | 113 | 398 | 795 |
| G.6 | 7312 1326 3121 | 8920 9146 6762 | 4967 1777 5474 |
| G.5 | 4246 | 7936 | 0326 |
| G.4 | 24875 44545 43037 74461 83400 33808 95032 | 82372 14797 00044 95835 76378 88557 81449 | 84835 39232 50305 80605 46650 25755 58684 |
| G.3 | 39851 88597 | 58707 87320 | 03642 50751 |
| G.2 | 73633 | 10275 | 61876 |
| G.1 | 56272 | 99366 | 71996 |
| G.ĐB | 477866 | 409999 | 282464 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 37, 32, 33 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 46, 44, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 72, 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 97, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 35, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 55, 51 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 77, 74, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |