Thống kê số miền Trung ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 12 |
| G.7 | 158 | 256 |
| G.6 | 8787 4048 4302 | 7784 1155 2221 |
| G.5 | 5571 | 5979 |
| G.4 | 27786 67761 47991 61643 97405 01035 36621 | 60721 10318 51641 54964 44067 88521 24068 |
| G.3 | 81950 29911 | 68748 87202 |
| G.2 | 66251 | 06087 |
| G.1 | 96671 | 16613 |
| G.ĐB | 217102 | 573882 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 05, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 58, 50, 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 18, 13 |
| 2 | 21, 21, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 64, 67, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 87, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |