Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 18 | 14 |
| G.7 | 454 | 689 | 151 |
| G.6 | 6455 0406 1118 | 7740 6637 6922 | 8812 3288 8878 |
| G.5 | 1082 | 8774 | 1837 |
| G.4 | 48603 54250 06809 55222 94927 00378 06383 | 86097 87833 98021 43322 97953 20316 73490 | 21451 94910 24164 03315 45387 96995 29006 |
| G.3 | 83575 18005 | 30501 43058 | 08621 32604 |
| G.2 | 29033 | 26885 | 78711 |
| G.1 | 79385 | 32980 | 76472 |
| G.ĐB | 466377 | 832727 | 345695 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 09, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 54, 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 75, 77 |
| 8 | 82, 83, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 22, 21, 22, 27 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 85, 80 |
| 9 | 97, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 14, 12, 10, 15, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 95, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |