Thống kê số miền Trung ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 50 | 47 |
| G.7 | 981 | 711 | 492 |
| G.6 | 9664 0178 1792 | 4583 8601 3906 | 2363 4339 7619 |
| G.5 | 7086 | 5626 | 3812 |
| G.4 | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 |
| G.3 | 53637 27771 | 49781 45241 | 52074 54167 |
| G.2 | 52536 | 27754 | 38802 |
| G.1 | 86378 | 10834 | 52031 |
| G.ĐB | 236430 | 609878 | 601414 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 37, 36, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64, 63 |
| 7 | 78, 71, 78 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 09 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 86, 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 12, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 90, 93, 90, 96, 96, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |