Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 27 |
| G.7 | 679 | 792 |
| G.6 | 8062 0263 3258 | 7685 0956 9759 |
| G.5 | 3789 | 3407 |
| G.4 | 43560 66270 01979 15382 82987 75368 67003 | 65863 80205 35876 25049 39618 41594 22575 |
| G.3 | 61080 62561 | 14334 36827 |
| G.2 | 05282 | 40907 |
| G.1 | 10937 | 83148 |
| G.ĐB | 167536 | 663078 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 63, 60, 68, 61 |
| 7 | 79, 70, 79 |
| 8 | 83, 89, 82, 87, 80, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 76, 75, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |