Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 22 | 82 |
| G.7 | 988 | 155 | 410 |
| G.6 | 8929 1686 1291 | 3804 2736 3448 | 2836 6770 6083 |
| G.5 | 8113 | 6972 | 9865 |
| G.4 | 38187 42260 91243 35724 88388 48899 07842 | 61917 77296 90993 61993 51747 31462 66451 | 70443 98758 48555 19785 77379 13987 36319 |
| G.3 | 97981 20342 | 41120 75481 | 43132 96025 |
| G.2 | 83713 | 68158 | 79614 |
| G.1 | 94259 | 05675 | 14551 |
| G.ĐB | 63126 | 06179 | 72050 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 27, 29, 24, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 86, 87, 88, 81 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 47 |
| 5 | 55, 51, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 75, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 19, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58, 55, 51, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 82, 83, 85, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |