Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 04 | 47 |
| G.7 | 023 | 008 | 533 |
| G.6 | 1407 2647 1767 | 7774 8205 8695 | 7919 2944 2447 |
| G.5 | 4519 | 6479 | 1974 |
| G.4 | 60207 70423 75171 50174 85990 15257 17045 | 64742 65439 81682 89882 61485 63621 96794 | 26799 95652 69189 25326 57084 60786 45618 |
| G.3 | 38440 19971 | 02592 06553 | 38166 21290 |
| G.2 | 86539 | 85474 | 31521 |
| G.1 | 46829 | 74418 | 10319 |
| G.ĐB | 505995 | 198163 | 755843 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 23, 23, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 45, 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 74, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74, 79, 74 |
| 8 | 82, 82, 85 |
| 9 | 95, 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 18, 19 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 44, 47, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 84, 86 |
| 9 | 99, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |